Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
limited liability


noun
the liability of a firm's owners for no more than the capital they have invested in the firm
Hypernyms:
indebtedness, liability, financial obligation


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.